cherry knocking

/ˈʧɛri ˈnɑkɪŋ/
Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa với knock down ginger (“chơi khăm gõ cửa trước rồi bỏ chạy”).
    (UK, dialect) Synonym of knock down ginger (“prank of knocking on a front door and running away”).
    Từ đồng nghĩa:knock down ginger
🎬 Nghe “cherry knocking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish